脫不得身 thoát bất đắc thân Hán Việt: thoát bất đắc thân Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 不 (bất) + 得 (đắc) + 身 (thân)Hán Việtthoát bất đắc thânCấu tạo脫 + 不 + 得 + 身 · thoát + bất + đắc + thân nghĩa thành phần: thoát + bất + đắc + thân Nghĩa EngCihui 脫不得身 uōbude shēn v.p. cannot disengage oneself; cannot get away