脫產幹部 thoát sản cán bộ Hán Việt: thoát sản cán bộ Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 產 (sản) + 幹 (cán) + 部 (bộ)Hán Việtthoát sản cán bộCấu tạo脫 + 產 + 幹 + 部 · thoát + sản + cán + bộ nghĩa thành phần: thoát + sản + cán + bộ Nghĩa EngCihui 脫產幹部 uōchǎn gànbù n. cadre released from production M:ge/¹míng/²wèi