脫兔之勢

tuō tù zhī shì thoát thỏ chi thế

Hán Việt: thoát thỏ chi thế · Pinyin: tuō tù zhī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (thỏ) + (chi) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 变化非常迅速的形势。比喻行动非常迅速。

Eng

  • Cihui 脫兔之勢 uōtùzhīshì n. sharp and swift