脱出常规

thoát xuất thường quy

Hán Việt: thoát xuất thường quy

Tổng quan

Cấu tạo: 脫 (thoát) + 出 (xuất) + 常 (thường) + 規 (quy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phá lệ
  • Biên soạn 脫出常規 uōchū chángguī v.o. break precedent

Eng

  • Cihui 脫出常規 uōchū chángguī v.o. break precedent

Từ liên quan

Gần nghĩa

常規戰爭 · 常规内存 · 常规战争 · 常规检查 · 常规武器 · 常规潜艇 · 常規化 · 常规的