脫出常規

thoát xuất thường quy

Hán Việt: thoát xuất thường quy

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (xuất) + (thường) + (quy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脫出常規 uōchū chángguī v.o. break precedent