脱出樊笼

thoát xuất phiền lung

Hán Việt: thoát xuất phiền lung

Tổng quan

Cấu tạo: 脫 (thoát) + 出 (xuất) + 樊 (phiền) + 籠 (lung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thoát khỏi xiềng xích
  • Biên soạn 脫出樊籠 uōchū fánlóng v.o. shake off the yoke

Eng

  • Cihui 脫出樊籠 uōchū fánlóng v.o. shake off the yoke

Từ liên quan

Gần nghĩa

脱出常规 · 脱出杆