脫出樊籠 thoát xuất phiền lung Hán Việt: thoát xuất phiền lung Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 出 (xuất) + 樊 (phiền) + 籠 (lung)Hán Việtthoát xuất phiền lungCấu tạo脫 + 出 + 樊 + 籠 · thoát + xuất + phiền + lung nghĩa thành phần: thoát + xuất + phiền + lung Nghĩa EngCihui 脫出樊籠 uōchū fánlóng v.o. shake off the yoke