脫葉現象 thoát diệp hiện tượng Hán Việt: thoát diệp hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 葉 (diệp) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtthoát diệp hiện tượngCấu tạo脫 + 葉 + 現 + 象 · thoát + diệp + hiện + tượng nghĩa thành phần: thoát + diệp + hiện + tượng