脫咖啡因

tuō kā fēi yīn thoát già phê nhân

Hán Việt: thoát già phê nhân · Pinyin: tuō kā fēi yīn

Tổng quan

đã khử caffeine | xem thêm 無咖啡因|无咖啡因

Cấu tạo: (thoát) + (già) + (phê) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã khử caffeine | xem thêm 無咖啡因|无咖啡因

Eng

  • CC-CEDICT decaffeinated|decaf|see also 無咖啡因|无咖啡因[wu2 ka1 fei1 yin1]
  • Cihui decaffeinated; decaf; see also 無咖啡因|无咖啡因