脫天漏網

tuō tiān lòu wǎng thoát thiên lậu võng

Hán Việt: thoát thiên lậu võng · Pinyin: tuō tiān lòu wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (thiên) + (lậu) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不受约束地胡作非为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不受约束地胡作非为。