脫女博客 tuō nǚ bó kè · thoát nữ bác khách Hán Việt: thoát nữ bác khách · Pinyin: tuō nǚ bó kè Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 女 (nữ) + 博 (bác) + 客 (khách)Pinyintuō nǚ bó kèHán Việtthoát nữ bác kháchCấu tạo脫 + 女 + 博 + 客 · thoát + nữ + bác + khách nghĩa thành phần: thoát + nữ + bác + khách