脫帽露頂 tuō mào lù dǐng · thoát mạo lộ đính Hán Việt: thoát mạo lộ đính · Pinyin: tuō mào lù dǐng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 帽 (mạo) + 露 (lộ) + 頂 (đính)Pinyintuō mào lù dǐngHán Việtthoát mạo lộ đínhCấu tạo脫 + 帽 + 露 + 頂 · thoát + mạo + lộ + đính nghĩa thành phần: thoát + mạo + lộ + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代指不受礼仪的约束。