脫手彈丸
thoát thủ đạn hoàn
Hán Việt: thoát thủ đạn hoàn · Pinyin: tuō shǒu dàn wán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容诗作圆转流畅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁沈约曾用谢杋"好诗圆美流转如弹丸"的话﹐来评王筠的诗﹐见《南史.王筠传》◇因以"脱手弹丸"形容诗作圆转流畅。
Hán Việt: thoát thủ đạn hoàn · Pinyin: tuō shǒu dàn wán