脫桃嬰兒

tuō táo yīng ér thoát đào anh nhi

Hán Việt: thoát đào anh nhi · Pinyin: tuō táo yīng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (đào) + (anh) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桃仁的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.桃仁的别名。