脫氧土黴素 thoát dưỡng thổ mi tố Hán Việt: thoát dưỡng thổ mi tố Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 氧 (dưỡng) + 土 (thổ) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtthoát dưỡng thổ mi tốCấu tạo脫 + 氧 + 土 + 黴 + 素 · thoát + dưỡng + thổ + mi + tố nghĩa thành phần: thoát + dưỡng + thổ + mi + tố