脫水低鈉症

tuō shuǐ dī nà zhèng thoát thủy đê nột chứng

Hán Việt: thoát thủy đê nột chứng · Pinyin: tuō shuǐ dī nà zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (thủy) + (đê) + (nột) + (chứng)