脫漏法網 thoát lậu pháp võng Hán Việt: thoát lậu pháp võng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 漏 (lậu) + 法 (pháp) + 網 (võng)Hán Việtthoát lậu pháp võngCấu tạo脫 + 漏 + 法 + 網 · thoát + lậu + pháp + võng nghĩa thành phần: thoát + lậu + pháp + võng Nghĩa EngCihui 脫漏法網 uōlòu fǎwǎng v.o. escape the meshes of the law