脫玻安山岩 thoát pha an san nham Hán Việt: thoát pha an san nham Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 玻 (pha) + 安 (an) + 山 (san) + 岩 (nham)Hán Việtthoát pha an san nhamCấu tạo脫 + 玻 + 安 + 山 + 岩 · thoát + pha + an + san + nham nghĩa thành phần: thoát + pha + an + san + nham