脱略形骸 tuō lüè xíng hái · thoát lược hình hài Hán Việt: thoát lược hình hài · Pinyin: tuō lüè xíng hái Tổng quan Cấu tạo: 脱 (thoát) + 略 (lược) + 形 (hình) + 骸 (hài)Pinyintuō lüè xíng háiHán Việtthoát lược hình hàiCấu tạo脱 + 略 + 形 + 骸 · thoát + lược + hình + hài nghĩa thành phần: thoát + lược + hình + hài