脫白掛綠 tuō bái guà lǜ · thoát bạch quải lục Hán Việt: thoát bạch quải lục · Pinyin: tuō bái guà lǜ Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 白 (bạch) + 掛 (quải) + 綠 (lục)Pinyintuō bái guà lǜHán Việtthoát bạch quải lụcCấu tạo脫 + 白 + 掛 + 綠 · thoát + bạch + quải + lục nghĩa thành phần: thoát + bạch + quải + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脱去白衣,换上绿袍。指初登仕途。