脫皮兒裹劑

tuō pí ér guǒ jì thoát bì nhi khỏa tề

Hán Việt: thoát bì nhi khỏa tề · Pinyin: tuō pí ér guǒ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (bì) + (nhi) + (khỏa) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻废物。某些丸药必须裹以蜡皮﹐脱落即无用处﹐故以为喻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻废物。某些丸药必须裹以蜡皮﹐脱落即无用处﹐故以为喻。