脫碳酸氣塔
thoát thán toan khí tháp
Hán Việt: thoát thán toan khí tháp
Tổng quan
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 碳 (thán) + 酸 (toan) + 氣 (khí) + 塔 (tháp)
Hán Việt: thoát thán toan khí tháp
Cấu tạo: 脫 (thoát) + 碳 (thán) + 酸 (toan) + 氣 (khí) + 塔 (tháp)