脫離比賽 thoát li bỉ tái Hán Việt: thoát li bỉ tái Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 比 (bỉ) + 賽 (tái)Hán Việtthoát li bỉ táiCấu tạo脫 + 離 + 比 + 賽 · thoát + li + bỉ + tái nghĩa thành phần: thoát + li + bỉ + tái