脫離敗局 thoát li bại cục Hán Việt: thoát li bại cục Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 敗 (bại) + 局 (cục)Hán Việtthoát li bại cụcCấu tạo脫 + 離 + 敗 + 局 · thoát + li + bại + cục nghĩa thành phần: thoát + li + bại + cục