脫離鉸鏈 thoát li giảo liên Hán Việt: thoát li giảo liên Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 離 (li) + 鉸 (giảo) + 鏈 (liên)Hán Việtthoát li giảo liênCấu tạo脫 + 離 + 鉸 + 鏈 · thoát + li + giảo + liên nghĩa thành phần: thoát + li + giảo + liên