脫粒部分 tuō lì bù fēn · thoát lạp bộ phân Hán Việt: thoát lạp bộ phân · Pinyin: tuō lì bù fēn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 粒 (lạp) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyintuō lì bù fēnHán Việtthoát lạp bộ phânCấu tạo脫 + 粒 + 部 + 分 · thoát + lạp + bộ + phân nghĩa thành phần: thoát + lạp + bộ + phân