脱胎换体 tuō tāi huàn tǐ · thoát thai hoán thể Hán Việt: thoát thai hoán thể · Pinyin: tuō tāi huàn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 脱 (thoát) + 胎 (thai) + 换 (hoán) + 体 (thể)Pinyintuō tāi huàn tǐHán Việtthoát thai hoán thểCấu tạo脱 + 胎 + 换 + 体 · thoát + thai + hoán + thể nghĩa thành phần: thoát + thai + hoán + thể