脫胎漆器

tuō tāi qī qì thoát thai tất khí

Hán Việt: thoát thai tất khí · Pinyin: tuō tāi qī qì

Tổng quan

đồ sơn mài không xương

Cấu tạo: (thoát) + (thai) + (tất) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ sơn mài không xương

Eng

  • CC-CEDICT bodiless lacquerware
  • Cihui bodiless lacquerware