脱胎漆器

tuō tāi qī qìthoát thai tất khí

Hán Việt: thoát thai tất khí · Pinyin: tuō tāi qī qì

Tổng quan

đồ sơn mài không xương

Cấu tạo: 脫 (thoát) + 胎 (thai) + 漆 (tất) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ sơn mài không cốt
  • Google Alex v6 sơn mài không cốt
  • Tần suất từ đồ sơn mài không xương
  • Biên soạn 脫胎漆器 uōtāi qīqì n. lacquerware separated from its mold

Eng

  • Cihui bodiless lacquerware
  • Tần suất từ 脫胎漆器 uōtāi qīqì n. lacquerware separated from its mold

Từ liên quan

Gần nghĩa

脱胎换骨 · 脱胎成仙 · 脫胎換骨 · 脫胎換體 · 漆器业 · 脱胎儿 · 脱胎语