脫脂乳渣 thoát chi nhũ tra Hán Việt: thoát chi nhũ tra Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 脂 (chi) + 乳 (nhũ) + 渣 (tra)Hán Việtthoát chi nhũ traCấu tạo脫 + 脂 + 乳 + 渣 · thoát + chi + nhũ + tra nghĩa thành phần: thoát + chi + nhũ + tra