脫脂奶粉 thoát chi nãi phấn Hán Việt: thoát chi nãi phấn Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 脂 (chi) + 奶 (nãi) + 粉 (phấn)Hán Việtthoát chi nãi phấnCấu tạo脫 + 脂 + 奶 + 粉 · thoát + chi + nãi + phấn nghĩa thành phần: thoát + chi + nãi + phấn Nghĩa EngCihui 脫脂奶粉 uōzhī nǎifěn n. nonfat dried milk powder M:¹bāo