脫脂牛奶

tuōzhī niúnǎi thoát chi ngưu nãi

Hán Việt: thoát chi ngưu nãi · Pinyin: tuōzhī niúnǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (chi) + (ngưu) + (nãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui skim milk