脫腔落板

tuō qiāng luò bǎn thoát khang lạc bản

Hán Việt: thoát khang lạc bản · Pinyin: tuō qiāng luò bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (khang) + (lạc) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唱走了调﹐不合板眼。比喻言行不合规矩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唱走了调﹐不合板眼。比喻言行不合规矩。