脱落下来 thoát lạc hạ lai Hán Việt: thoát lạc hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 落 (lạc) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtthoát lạc hạ laiTừ loạiđộngCấu tạo脫 + 落 + 下 + 來 · thoát + lạc + hạ + lai nghĩa thành phần: thoát + lạc + hạ + lai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rơi raBiên soạn 脫落下來 uōluò xiàlái r.v. fall out/offEngCihui 脫落下來 uōluò xiàlái r.v. fall out/off Từ liên quan Gần nghĩa脱落之物 · 脱落之皮 · 脱落性角 · 脱落现象 · 脱落酸