脫落下來 thoát lạc hạ lai Hán Việt: thoát lạc hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 落 (lạc) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtthoát lạc hạ laiCấu tạo脫 + 落 + 下 + 來 · thoát + lạc + hạ + lai nghĩa thành phần: thoát + lạc + hạ + lai Nghĩa EngCihui 脫落下來 uōluò xiàlái r.v. fall out/off