脫落之物

thoát lạc chi vật

Hán Việt: thoát lạc chi vật

Tổng quan

lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ), chuồng (trâu, bò, ngựa), rụng (lá...), lột (da...), bỏ rơi, để rơi, tung ra, toả ra, rụng (lá...), lột (rắn...)

Cấu tạo: (thoát) + (lạc) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ), chuồng (trâu, bò, ngựa), rụng (lá...), lột (da...), bỏ rơi, để rơi, tung ra, toả ra, rụng (lá...), lột (rắn...)