脫落之皮
thoát lạc chi bì
Hán Việt: thoát lạc chi bì
Tổng quan
da lột, vỏ lột (của cua, rắn...), (nghĩa bóng) lốt
Nghĩa
Việt
- Cihui da lột, vỏ lột (của cua, rắn...), (nghĩa bóng) lốt
Hán Việt: thoát lạc chi bì
da lột, vỏ lột (của cua, rắn...), (nghĩa bóng) lốt