脱落性角

thoát lạc tính giác

Hán Việt: thoát lạc tính giác

Tổng quan

Cấu tạo: 脫 (thoát) + 落 (lạc) + 性 (tính) + 角 (giác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

脱落之物 · 脱落之皮 · 脱落下来 · 脱落现象 · 脱落酸