脱落现象

thoát lạc hiện tượng

Hán Việt: thoát lạc hiện tượng

Tổng quan

Cấu tạo: 脫 (thoát) + 落 (lạc) + 現 (hiện) + 象 (tượng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

现象学的 · 脱落之物 · 脱落之皮 · 现象上 · 现象学 · 现象的 · 现象级 · 现象论