脫落現象 thoát lạc hiện tượng Hán Việt: thoát lạc hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 落 (lạc) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtthoát lạc hiện tượngCấu tạo脫 + 落 + 現 + 象 · thoát + lạc + hiện + tượng nghĩa thành phần: thoát + lạc + hiện + tượng