脫貧致富

tuō pín zhì fù thoát bần trí phú

Hán Việt: thoát bần trí phú · Pinyin: tuō pín zhì fù

Tổng quan

thoát nghèo và trở nên thịnh vượng (thành ngữ) | xóa đói giảm nghèo

Cấu tạo: (thoát) + (bần) + (trí) + (phú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thoát nghèo và trở nên thịnh vượng (thành ngữ) | xóa đói giảm nghèo

Eng

  • CC-CEDICT to rise from poverty and become prosperous (idiom)|poverty alleviation
  • Cihui to rise from poverty and become prosperous (idiom); poverty alleviation