脫身之計

thoát thân chi kế

Hán Việt: thoát thân chi kế

Tổng quan

kế thoát thân

Cấu tạo: (thoát) + (thân) + (chi) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế thoát thân

Eng

  • Cihui 脫身之計 uōshēnzhījì n. a plan of escape