脫身政策 thoát thân chánh sách Hán Việt: thoát thân chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 身 (thân) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtthoát thân chánh sáchCấu tạo脫 + 身 + 政 + 策 · thoát + thân + chánh + sách nghĩa thành phần: thoát + thân + chánh + sách Nghĩa EngCihui 脫身政策 uōshēn zhèngcè n. policy of disengagement