脫身而走

thoát thân nhi tẩu

Hán Việt: thoát thân nhi tẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (thân) + (nhi) + (tẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 脫身而走 uōshēn'érzǒu v.p. give the slip to sb.