脫靴磨墨 tuō xuē mó mò · thoát ngoa ma mặc Hán Việt: thoát ngoa ma mặc · Pinyin: tuō xuē mó mò Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 靴 (ngoa) + 磨 (ma) + 墨 (mặc)Pinyintuō xuē mó mòHán Việtthoát ngoa ma mặcCấu tạo脫 + 靴 + 磨 + 墨 · thoát + ngoa + ma + mặc nghĩa thành phần: thoát + ngoa + ma + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指极力侍侯与讨好文人。