脫靶距離 thoát bá cự li Hán Việt: thoát bá cự li Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 靶 (bá) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việtthoát bá cự liCấu tạo脫 + 靶 + 距 + 離 · thoát + bá + cự + li nghĩa thành phần: thoát + bá + cự + li