脫穎囊錐

tuō yǐng náng zhuī thoát dĩnh nang trùy

Hán Việt: thoát dĩnh nang trùy · Pinyin: tuō yǐng náng zhuī

Tổng quan

Cấu tạo: (thoát) + (dĩnh) + (nang) + (trùy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻才能出众者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻才能出众者。