臉上無光

kiểm thượng vô quang

Hán Việt: kiểm thượng vô quang

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (thượng) + (vô) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臉上無光 iǎnshàngwúguāng f.e. lose face