臉不改色

kiểm bất cải sắc

Hán Việt: kiểm bất cải sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (bất) + (cải) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臉不改色 iǎnbùgǎisè f.e. not turn a hair