臉如死灰 kiểm như tử hôi Hán Việt: kiểm như tử hôi Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 如 (như) + 死 (tử) + 灰 (hôi)Hán Việtkiểm như tử hôiCấu tạo臉 + 如 + 死 + 灰 · kiểm + như + tử + hôi nghĩa thành phần: kiểm + như + tử + hôi Nghĩa EngCihui 臉如死灰 iǎnrúsǐhuī f.e. face turned ashen