臉孔鐵板

kiểm khổng thiết bản

Hán Việt: kiểm khổng thiết bản

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểm) + (khổng) + (thiết) + (bản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臉孔鐵板 iǎnkǒngtiěbǎn f.e. keep a deadpan face