臉憨皮厚
kiểm hàm bì hậu
Hán Việt: kiểm hàm bì hậu · Pinyin: liǎn hān pí hòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 憨:痴傻的样子。满脸痴傻气,脸皮很厚,不知廉耻。
Eng
- Cihui 臉憨皮厚 iǎnhānpíhòu f.e. shameless
Hán Việt: kiểm hàm bì hậu · Pinyin: liǎn hān pí hòu