臉朝下躺下 kiểm triêu hạ thảng hạ Hán Việt: kiểm triêu hạ thảng hạ Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 朝 (triêu) + 下 (hạ) + 躺 (thảng) + 下 (hạ)Hán Việtkiểm triêu hạ thảng hạCấu tạo臉 + 朝 + 下 + 躺 + 下 · kiểm + triêu + hạ + thảng + hạ nghĩa thành phần: kiểm + triêu + hạ + thảng + hạ