臉皮厚的

kiểm bì hậu đích

Hán Việt: kiểm bì hậu đích

Tổng quan

có da dày, (nghĩa bóng) trơ, lì, vô liêm sỉ, không biết nhục không nao núng, không bối rối không đỏ mặt, (nghĩa bóng) không xấu hổ, không hổ thẹn, vô liêm sỉ

Cấu tạo: (kiểm) + (bì) + (hậu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có da dày, (nghĩa bóng) trơ, lì, vô liêm sỉ, không biết nhục không nao núng, không bối rối không đỏ mặt, (nghĩa bóng) không xấu hổ, không hổ thẹn, vô liêm sỉ