臉盆架兒 kiểm bồn giá nhi Hán Việt: kiểm bồn giá nhi Tổng quan Cấu tạo: 臉 (kiểm) + 盆 (bồn) + 架 (giá) + 兒 (nhi)Hán Việtkiểm bồn giá nhiCấu tạo臉 + 盆 + 架 + 兒 · kiểm + bồn + giá + nhi nghĩa thành phần: kiểm + bồn + giá + nhi Nghĩa EngCihui 臉盆架兒 iǎnpénjiàr ►See liǎnpénjià